Herhangi bir kelime yazın!

"booths" in Vietnamese

gian hàngquầyphòng riêng nhỏ

Definition

Không gian nhỏ được ngăn riêng để bán hàng, cung cấp thông tin hoặc tạo sự riêng tư như trong nhà hàng hay phòng bỏ phiếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'food booths', 'information booths', 'voting booths'. Không giống 'stands' (gian hàng mở) hay 'cubicles' (văn phòng).

Examples

There are several booths at the science fair.

Hội chợ khoa học có một số **gian hàng**.

We reserved two booths at the restaurant.

Chúng tôi đã đặt trước hai **phòng riêng nhỏ** trong nhà hàng.

The market booths sell fresh fruit and vegetables.

Những **gian hàng** ở chợ bán trái cây và rau củ tươi.

All the information booths were busy when we arrived.

Khi chúng tôi đến nơi, tất cả các **quầy thông tin** đều đang bận rộn.

Let's grab one of those booths by the window so we can talk in private.

Mình chọn một **phòng riêng nhỏ** cạnh cửa sổ để nói chuyện riêng nhé.

At the festival, the food booths had huge lines all day.

Ở lễ hội, các **gian hàng ẩm thực** luôn có hàng dài suốt cả ngày.