"boot camp" in Vietnamese
Definition
Một chương trình huấn luyện đặc biệt rất nghiêm khắc và căng thẳng, thường dành cho quân đội hoặc để dạy kỹ năng nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ban đầu chỉ các khóa huấn luyện quân sự, nhưng giờ dùng cho mọi khoá đào tạo cấp tốc, như 'coding boot camp', 'fitness boot camp'. Mang ý nghĩa thử thách và kỷ luật.
Examples
He went to boot camp before joining the army.
Anh ấy đã tham gia **trại huấn luyện cấp tốc** trước khi nhập ngũ.
The coding boot camp helps students learn quickly.
Khóa **trại huấn luyện cấp tốc** lập trình giúp học viên học nhanh.
She signed up for a fitness boot camp this summer.
Cô ấy đã đăng ký tham gia **trại huấn luyện cấp tốc** về thể hình mùa hè này.
After two weeks at boot camp, I felt stronger and more confident.
Sau hai tuần ở **trại huấn luyện cấp tốc**, tôi cảm thấy mạnh mẽ và tự tin hơn.
Our company held a team-building boot camp in the countryside.
Công ty chúng tôi đã tổ chức một **trại huấn luyện cấp tốc** xây dựng đội nhóm ở vùng quê.
If you want a challenge, try signing up for a boot camp!
Nếu bạn muốn thử thách, hãy thử đăng ký một **trại huấn luyện cấp tốc**!