Herhangi bir kelime yazın!

"boondocks" in Vietnamese

vùng quê hẻo lánhnơi xa xôi

Definition

Từ lóng để chỉ vùng nông thôn hẻo lánh, xa thành phố, nơi ít người ở và kém phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đùa. Cần tránh khi nói về vùng quê một cách lịch sự. Có thể phối với: 'sống ở vùng quê hẻo lánh', 'ra vùng xa xôi'.

Examples

They moved to the boondocks for a quieter life.

Họ đã chuyển về **vùng quê hẻo lánh** để sống yên tĩnh hơn.

There are no stores in the boondocks.

Không có cửa hàng nào ở **vùng quê hẻo lánh**.

He grew up in the boondocks.

Anh ấy lớn lên ở **vùng quê hẻo lánh**.

It feels like we're lost out in the boondocks.

Cảm giác như chúng ta bị lạc ở **vùng quê hẻo lánh**.

She thinks the city is too noisy, so she prefers living in the boondocks.

Cô ấy nghĩ thành phố quá ồn ào, nên cô thích sống ở **vùng quê hẻo lánh** hơn.

Getting decent internet in the boondocks is almost impossible.

Ở **vùng quê hẻo lánh**, rất khó có internet tốt.