"boombox" in Vietnamese
Definition
Radio cassette thùng là thiết bị nghe nhạc lớn, có loa và tay cầm, dễ dàng mang theo để mở nhạc to ở nơi công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Radio cassette thùng' thường gắn với văn hóa thập niên 80–90, hip-hop hoặc tiệc tùng; không dùng cho loa bluetooth hiện đại.
Examples
I bought a boombox to play music at the park.
Tôi đã mua một chiếc **radio cassette thùng** để mở nhạc ở công viên.
A boombox has big speakers and is easy to carry.
Một chiếc **radio cassette thùng** có loa lớn và dễ dàng mang theo.
He listened to the radio on his boombox every day.
Anh ấy nghe radio trên chiếc **radio cassette thùng** của mình mỗi ngày.
Back in the '80s, people used to carry their boombox on their shoulder.
Hồi thập niên 80, mọi người thường mang **radio cassette thùng** trên vai.
The party isn't complete without a boombox blasting old-school hits.
Buổi tiệc không trọn vẹn nếu thiếu một chiếc **radio cassette thùng** phát những bản nhạc xưa.
Do you remember when everyone wanted the latest boombox for Christmas?
Bạn còn nhớ lúc mọi người đều muốn một chiếc **radio cassette thùng** mới vào dịp Giáng sinh không?