Herhangi bir kelime yazın!

"bookworm" in Vietnamese

mọt sách

Definition

Người rất thích đọc sách và dành nhiều thời gian cho việc này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật để chỉ người thích đọc hơn là giao lưu xã hội, không mang ý nghĩa xúc phạm. Có thể dùng cho trẻ em và người lớn.

Examples

My sister is a real bookworm.

Em gái tôi đúng là một **mọt sách**.

He became a bookworm in school.

Anh ấy đã trở thành một **mọt sách** khi học ở trường.

Are you a bookworm?

Bạn có phải là một **mọt sách** không?

You’ll always find a bookworm in the library after school.

Sau giờ học, bạn sẽ luôn tìm thấy một **mọt sách** trong thư viện.

Don’t mind him, he’s just a bookworm lost in another story.

Đừng để ý, cậu ấy chỉ là một **mọt sách** đang lạc vào thế giới truyện.

My friends tease me for being a bookworm, but I love it!

Bạn bè trêu chọc tôi vì là một **mọt sách**, nhưng tôi thích vậy!