Herhangi bir kelime yazın!

"booksellers" in Vietnamese

người bán sách

Definition

Người hay doanh nghiệp chuyên bán sách tại cửa hàng hoặc qua mạng, có thể là cá nhân hoặc công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người bán sách' trang trọng hơn 'hiệu sách' (nơi bán sách). Dùng cho cả người và doanh nghiệp bán sách, cả trực tiếp lẫn online. Không chỉ nhà xuất bản.

Examples

Local booksellers often know a lot about rare books.

Những **người bán sách** địa phương thường biết nhiều về các loại sách hiếm.

Some booksellers sell both new and used books.

Một số **người bán sách** bán cả sách mới lẫn sách cũ.

The city has many independent booksellers.

Thành phố có nhiều **người bán sách** độc lập.

Online booksellers make it easy to find almost any title you want.

Các **người bán sách** trực tuyến giúp bạn dễ dàng tìm được gần như mọi tựa sách bạn muốn.

Many booksellers host author events and book signings.

Nhiều **người bán sách** tổ chức sự kiện giao lưu và ký tặng sách với tác giả.

Some booksellers specialize in children's books or comics.

Một số **người bán sách** chuyên về sách thiếu nhi hoặc truyện tranh.