Herhangi bir kelime yazın!

"bookmarks" in Vietnamese

dấu trang

Definition

Dấu trang là vật dùng để đánh dấu trang trong sách hoặc tính năng trên trình duyệt web để lưu và truy cập nhanh các trang web yêu thích.

Usage Notes (Vietnamese)

“Dấu trang” dùng cho cả vật đánh dấu trong sách và tính năng lưu trang web. Trên trình duyệt, thường gọi số nhiều. Một số nơi gọi là “mục yêu thích”.

Examples

I put bookmarks in my textbooks to remember important pages.

Tôi đặt **dấu trang** vào sách giáo khoa để ghi nhớ những trang quan trọng.

You can save your favorite websites as bookmarks in your browser.

Bạn có thể lưu các trang web yêu thích thành **dấu trang** trong trình duyệt.

She collects beautiful bookmarks from every bookstore she visits.

Cô ấy sưu tập những **dấu trang** đẹp ở mọi hiệu sách cô ghé qua.

My bookmarks bar is so full, I can't find anything anymore!

Thanh **dấu trang** của tôi đầy đến mức tôi chẳng tìm thấy gì nữa!

He lost all his bookmarks when the computer crashed.

Anh ấy bị mất hết tất cả **dấu trang** khi máy tính bị hỏng.

Do you know a good way to organize your browser bookmarks?

Bạn biết cách hiệu quả để sắp xếp **dấu trang** trình duyệt không?