Herhangi bir kelime yazın!

"bookends" in Vietnamese

chặn sách

Definition

Vật đặt ở hai đầu dãy sách để giữ sách đứng thẳng. ‘Chặn sách’ cũng dùng ẩn dụ cho hai sự kiện hay vật đánh dấu sự bắt đầu và kết thúc của một giai đoạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường ở số nhiều. 'Chặn sách' thật được dùng nhiều ở văn phòng và thư viện. Nghĩa bóng dùng cho các sự kiện đánh dấu đầu/cuối một giai đoạn. Không nhầm với 'bookmark' (dùng đánh dấu trang sách).

Examples

I bought new bookends for my desk.

Tôi đã mua **chặn sách** mới cho bàn làm việc của mình.

The bookends keep the books from falling over.

**Chặn sách** giữ cho sách không bị đổ.

She uses heavy rocks as bookends at home.

Cô ấy dùng những hòn đá nặng làm **chặn sách** ở nhà.

Family photos serve as perfect bookends on my shelf.

Ảnh gia đình là **chặn sách** hoàn hảo trên kệ của tôi.

The holiday and my birthday are the bookends of summer for me.

Kỳ nghỉ và sinh nhật là hai **chặn sách** của mùa hè đối với tôi.

His first and last jobs in the city were the bookends of his career.

Công việc đầu tiên và cuối cùng của anh ấy ở thành phố là hai **chặn sách** cho sự nghiệp của anh.