"bonnets" in Indonesian
Definition
'Bonnets' là loại mũ mềm, cổ điển cho phụ nữ hoặc trẻ em, hoặc là nắp capo che động cơ ô tô (theo tiếng Anh Anh).
Usage Notes (Indonesian)
Mũ bonnet hầu như chỉ xuất hiện trong phim/lịch sử; nắp capo chỉ phổ biến trong tiếng Anh-Anh, không phải Mỹ.
Examples
Little girls in the story wore pretty bonnets.
Các cô bé trong truyện đội **mũ bonnet** rất xinh.
Farmers kept their babies' heads warm with bonnets in winter.
Nông dân giữ ấm đầu cho em bé vào mùa đông bằng **mũ bonnet**.
The mechanic checked under the car's bonnets for repairs.
Thợ sửa đã kiểm tra dưới các **mui xe** để sửa chữa.
She collects vintage bonnets and displays them in her room.
Cô ấy sưu tầm các **mũ bonnet** cổ điển và trưng trong phòng.
After the parade, the horses' colorful bonnets caught everyone's eye.
Sau khi diễu hành, những **mũ bonnet** sặc sỡ của ngựa thu hút mọi người.
I had to open three different bonnets before finding the right engine part.
Tôi phải mở ba **mui xe** khác nhau mới tìm được đúng phụ tùng.