"bonier" in Vietnamese
Definition
Có nhiều xương lộ ra hơn, hoặc gầy hơn một ai đó hoặc cái gì đó khác; dạng so sánh của 'xương xẩu'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để mô tả ngoại hình khi ai đó hoặc cái gì đó gầy hơn, xương lộ rõ hơn so với trước. Không phải để khen.
Examples
After losing weight, his face looked bonier.
Sau khi giảm cân, khuôn mặt anh ấy trông **xương xẩu hơn**.
The cat is bonier than before.
Con mèo trông **xương xẩu hơn** trước.
Her hands look bonier in the winter.
Tay cô ấy trông **xương xẩu hơn** vào mùa đông.
He’s gotten a lot bonier since he switched diets.
Anh ấy **xương xẩu hơn nhiều** kể từ khi đổi thực đơn.
I think my dog looks bonier after the surgery.
Tôi nghĩ con chó của mình trông **xương xẩu hơn** sau ca phẫu thuật.
These jeans make my legs look even bonier.
Quần jeans này làm chân tôi trông **xương xẩu hơn** nữa.