Herhangi bir kelime yazın!

"bonhomie" in Vietnamese

sự thân thiện vui vẻbầu không khí chan hòa

Definition

Cảm giác thân thiện, gần gũi và vui vẻ giữa mọi người, đặc biệt trong các buổi gặp mặt đông người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về mô tả môi trường tập thể, không dùng cho mối quan hệ cá nhân sâu sắc. Dùng trong cụm như 'bầu không khí bonhomie' sẽ hợp lý.

Examples

There was a sense of bonhomie at the team meeting.

Cuộc họp nhóm mang lại cảm giác **thân thiện vui vẻ**.

His bonhomie made everyone feel comfortable.

**Sự thân thiện** của anh ấy khiến mọi người thoải mái.

The summer picnic was full of laughter and bonhomie.

Buổi dã ngoại mùa hè tràn ngập tiếng cười và **bầu không khí chan hòa**.

Despite their differences, bonhomie filled the room after the deal was signed.

Dù có khác biệt, sau khi ký kết hợp đồng thì căn phòng tràn ngập **sự thân thiện**.

You could feel the bonhomie right when you walked in the door.

Bạn có thể cảm nhận được **bầu không khí thân thiện** ngay khi bước vào cửa.

Their annual parties are famous for the lively bonhomie and open conversations.

Những bữa tiệc thường niên của họ nổi tiếng với **bầu không khí chan hòa** sôi động và các cuộc trò chuyện thoải mái.