Herhangi bir kelime yazın!

"bongos" in Vietnamese

trống bongo

Definition

Trống nhỏ đi theo cặp, được chơi bằng tay. Thường xuất hiện trong âm nhạc Mỹ Latinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trống bongo' luôn chỉ một cặp trống nhỏ. Không nên nhầm với 'trống conga' lớn hơn. Phổ biến trong âm nhạc Latin hoặc Afro-Cuba.

Examples

He plays the bongos in the school band.

Anh ấy chơi **trống bongo** trong ban nhạc của trường.

The bongos are very popular in Latin music.

**Trống bongo** rất phổ biến trong nhạc Latin.

Can you hear the sound of the bongos?

Bạn có nghe thấy tiếng **trống bongo** không?

The party got livelier once someone started playing the bongos.

Bữa tiệc trở nên sôi động hơn khi có người bắt đầu chơi **trống bongo**.

He tapped out a rhythm on the bongos while the rest of us danced.

Anh ấy gõ nhịp trên **trống bongo** trong khi tất cả chúng tôi nhảy.

When I visited Cuba, I bought a pair of bongos as a souvenir.

Khi tôi đến Cuba, tôi đã mua một cặp **trống bongo** làm kỷ niệm.