"bonfires" in Vietnamese
Definition
Những đống lửa ngoài trời lớn, thường được đốt trong các dịp lễ hội, tụ tập hay để sưởi ấm vào ban đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều cho các sự kiện lớn hoặc lễ hội. Khác với 'campfire' là đống lửa trại nhỏ; 'bonfire' to hơn và công cộng hơn.
Examples
Every summer, people build bonfires on the beach.
Mỗi mùa hè, mọi người nhóm **đống lửa lớn** trên bãi biển.
Children toasted marshmallows over the bonfires.
Trẻ em nướng kẹo dẻo trên **đống lửa lớn**.
We sat around the bonfires and sang songs.
Chúng tôi ngồi quanh **đống lửa lớn** và hát những bài hát.
Local festivals often end with big bonfires that everyone enjoys.
Các lễ hội địa phương thường kết thúc bằng những **đống lửa lớn** mà ai cũng thích.
On chilly autumn nights, bonfires are the perfect way to stay warm with friends.
Trong những đêm thu se lạnh, **đống lửa lớn** là cách tuyệt vời để sưởi ấm cùng bạn bè.
The park prohibits bonfires, so we had to find another place to celebrate.
Công viên cấm **đống lửa lớn**, nên chúng tôi phải tìm chỗ khác để tổ chức.