Herhangi bir kelime yazın!

"boney" in Vietnamese

gầy trơ xươngxương xẩu

Definition

Chỉ người, động vật hoặc bộ phận cơ thể rất gầy gò, xương nổi rõ, dễ nhìn hoặc dễ sờ thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính thân mật, dùng cho người có thể mang nghĩa tiêu cực. Hay xuất hiện với các bộ phận cụ thể như "boney fingers". Chính tả phổ biến là "bony".

Examples

His boney hands were cold to the touch.

Bàn tay **xương xẩu** của anh ấy lạnh khi chạm vào.

The dog was so thin, it looked boney.

Con chó gầy đến mức trông rất **gầy trơ xương**.

She has very boney knees.

Đầu gối cô ấy rất **xương xẩu**.

I don't like eating chicken wings that are too boney.

Tôi không thích ăn cánh gà quá **xương xẩu**.

After being sick, he looked really boney for a while.

Sau khi bị ốm, anh ấy trông rất **gầy trơ xương** một thời gian.

You can always tell it's winter when your hands start to look boney.

Luôn biết đã sang đông khi tay bạn bắt đầu trông **xương xẩu**.