"bone up" in Vietnamese
Definition
Học hoặc ôn kiến thức một cách nhanh chóng và tập trung, thường là trước kỳ thi hoặc sự kiện quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bone up' là thành ngữ không trang trọng, hay đi với 'on' ('bone up on math'), chỉ việc học gấp, nhồi nhét trước kỳ thi.
Examples
I need to bone up on my Spanish before the trip.
Tôi cần **ôn tập gấp** tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi.
She always bones up before her exams.
Cô ấy luôn **học nhồi nhét** trước các kỳ thi.
You should bone up on the company before your interview.
Bạn nên **ôn tập gấp** về công ty trước buổi phỏng vấn.
I totally forgot about the quiz, so I had to bone up last night.
Tôi quên mất bài kiểm tra nên phải **ôn tập gấp** tối qua.
He’s trying to bone up on his driving skills before the test.
Anh ấy đang cố **học nhồi nhét** kỹ năng lái xe trước kỳ thi.
If you’re going to the meeting, you should probably bone up on the latest updates.
Nếu bạn đi họp, bạn nên **ôn tập gấp** các cập nhật mới nhất.