Herhangi bir kelime yazın!

"bondoc" in Vietnamese

Bondoc

Definition

'Bondoc' thường là họ của người hoặc tên một địa danh, đặc biệt là ở Philippines.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng như danh từ riêng, chủ yếu là họ người hoặc tên địa danh ở Philippines; viết hoa khi sử dụng.

Examples

Bondoc is a family name in the Philippines.

**Bondoc** là họ ở Philippines.

The Bondoc Peninsula is in southern Luzon.

Bán đảo **Bondoc** nằm ở phía nam đảo Luzon.

Maria Bondoc is my teacher.

Cô Maria **Bondoc** là giáo viên của tôi.

Have you ever visited the Bondoc Peninsula?

Bạn đã từng đến bán đảo **Bondoc** chưa?

The Bondoc family moved to Manila last year.

Gia đình **Bondoc** đã chuyển đến Manila vào năm ngoái.

Everyone knows someone with the surname Bondoc in our town.

Ở thị trấn của chúng tôi, ai cũng biết một người mang họ **Bondoc**.