Herhangi bir kelime yazın!

"bonderman" in Vietnamese

Bonderman

Definition

Bonderman là họ của một số người, chủ yếu dùng để chỉ tên gia đình. Đây không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh, chỉ dùng khi nói về một cá nhân cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

"Bonderman" chỉ dùng khi nói về họ của một người cụ thể, không nên nhầm với từ thông dụng khác. Gặp trong tiểu sử hoặc tin tức.

Examples

David Bonderman is a famous businessman.

David **Bonderman** là một doanh nhân nổi tiếng.

The last name Bonderman is not very common.

Họ **Bonderman** không phổ biến lắm.

Many people know the story of Bonderman.

Nhiều người biết câu chuyện về **Bonderman**.

If you Google Bonderman, you'll see articles about business and investments.

Nếu bạn tìm **Bonderman** trên Google, bạn sẽ thấy các bài báo về kinh doanh và đầu tư.

The name Bonderman popped up in news about big company deals.

Tên **Bonderman** xuất hiện trong các tin tức về giao dịch của các công ty lớn.

I met someone with the surname Bonderman at the conference.

Tôi đã gặp một người mang họ **Bonderman** tại hội nghị.