Herhangi bir kelime yazın!

"bombard with questions" in Vietnamese

dồn dập câu hỏihỏi dồn

Definition

Liên tục hỏi ai đó rất nhiều câu hỏi đến mức họ cảm thấy áp lực hoặc không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này chủ yếu dùng trong văn nói, hàm ý cảm giác bị tra hỏi, không thoải mái. 'Dồn dập câu hỏi' dùng khi phỏng vấn, bố mẹ hỏi han, hoặc bạn bè tò mò.

Examples

Reporters bombard with questions after the press conference.

Sau buổi họp báo, các phóng viên **dồn dập câu hỏi**.

My parents bombard me with questions when I get home late.

Khi tôi về nhà trễ, bố mẹ **hỏi dồn tôi nhiều câu hỏi**.

The teacher bombarded us with questions to get us to think.

Thầy cô **dồn dập câu hỏi** để chúng tôi suy nghĩ.

Every time I meet my aunt, she bombards me with questions about my love life.

Mỗi lần gặp dì, dì lại **hỏi dồn tôi** về chuyện tình cảm.

He walked into the meeting and was immediately bombarded with questions from the whole team.

Anh ấy vừa bước vào cuộc họp đã bị cả nhóm **dồn dập câu hỏi**.

Don’t bombard her with questions—give her some space to relax first.

Đừng **dồn dập câu hỏi cô ấy**—hãy để cô ấy thư giãn trước đã.