"bomb" in Vietnamese
Definition
Bom là một loại vũ khí gây nổ có thể gây thiệt hại nặng nề, thương tích hoặc tử vong. Ngoài ra, trong ngữ cảnh không trang trọng, 'bom' còn dùng cho điều gì đó thất bại nặng nề, như một bộ phim hay sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường là danh từ đếm được: 'một quả bom', 'hai quả bom'. Dùng nhiều trong các cụm từ như 'đặt bom', 'gỡ bom', 'đe doạ có bom'. Trong tiếng Anh Mỹ, 'bom' còn dùng để chỉ điều gì đó thất bại nặng nề.
Examples
The police found a bomb in the building.
Cảnh sát đã phát hiện ra một **bom** trong toà nhà.
They called the airport after a bomb threat.
Họ đã gọi điện cho sân bay vì có đe dọa **bom**.
That movie was a bomb at the box office.
Bộ phim đó là một **bom** phòng vé.
Security had to clear the station because of a possible bomb.
Bảo vệ đã sơ tán nhà ga vì có khả năng có **bom**.
Everyone thought the new show would be huge, but it turned out to be a bomb.
Ai cũng nghĩ chương trình mới sẽ nổi đình nổi đám, nhưng cuối cùng nó lại là một **bom**.
The comedian joked that his last performance was a total bomb.
Danh hài đùa rằng buổi diễn gần đây nhất của anh là một **bom** thực sự.