Herhangi bir kelime yazın!

"bolshevism" in Vietnamese

chủ nghĩa Bôn-sê-vích

Definition

Tư tưởng và chính sách cộng sản do Đảng Bôn-sê-vích của Lenin đề xuất, sau này trở thành nền tảng cho chủ nghĩa cộng sản Xô Viết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc học thuật, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Thường được so sánh với 'Menshevism' và có thể mang sắc thái tiêu cực trong các cuộc thảo luận phản đối cộng sản.

Examples

The Russian Revolution was led by people who supported Bolshevism.

Cách mạng Nga được dẫn dắt bởi những người ủng hộ **chủ nghĩa Bôn-sê-vích**.

Lenin was an important figure in the rise of Bolshevism.

Lenin là nhân vật quan trọng trong sự phát triển của **chủ nghĩa Bôn-sê-vích**.

Bolshevism became the foundation of Soviet communism.

**Chủ nghĩa Bôn-sê-vích** đã trở thành nền tảng của chủ nghĩa cộng sản Xô Viết.

Many historians debate whether Bolshevism was inevitable after World War I.

Nhiều nhà sử học tranh luận liệu **chủ nghĩa Bôn-sê-vích** có phải là điều tất yếu sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất hay không.

The policies under Bolshevism changed Russian society dramatically.

Các chính sách dưới thời **chủ nghĩa Bôn-sê-vích** đã làm thay đổi xã hội Nga một cách sâu sắc.

Some critics accuse movements today of having elements of Bolshevism, even if the comparison isn’t always accurate.

Một số nhà phê bình cho rằng các phong trào ngày nay có yếu tố của **chủ nghĩa Bôn-sê-vích**, dù sự so sánh này không phải lúc nào cũng chính xác.