Herhangi bir kelime yazın!

"bolos" in Vietnamese

kicột bowling

Definition

Trong trò chơi bowling, 'bolos' là những chiếc ki/cột đứng mà người chơi cố gắng hạ bằng cách lăn bóng vào chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho pin trong bowling, không phải quả bóng. Có thể gọi là 'ki bowling'.

Examples

There are ten bolos at the end of the bowling lane.

Cuối đường bowling có mười **ki**.

He knocked down all the bolos with one ball.

Anh ấy đã hạ hết tất cả **ki** chỉ với một lần ném bóng.

Each player tries to hit the bolos with the ball.

Mỗi người chơi cố gắng ném bóng trúng các **ki**.

All the bolos went flying when she bowled her first strike!

Khi cô ấy ném strike đầu tiên, tất cả các **ki** đều bay tứ tung!

You get a point for every bolos you knock down.

Bạn được điểm cho mỗi **ki** mình đánh đổ.

Setting up the bolos again can take a little time.

Việc xếp lại các **ki** có thể mất một chút thời gian.