Herhangi bir kelime yazın!

"boiled" in Vietnamese

luộc

Definition

Chỉ thực phẩm được nấu chín trong nước nóng hoặc nước đang sôi, đặc biệt là rau hoặc trứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ: 'trứng luộc', 'khoai tây luộc'. Ít dùng cho thịt, nhưng có thể gặp ở 'gà luộc'.

Examples

I ate two boiled eggs for breakfast.

Tôi đã ăn hai quả trứng **luộc** cho bữa sáng.

She likes boiled vegetables more than fried ones.

Cô ấy thích rau **luộc** hơn là rau chiên.

The potatoes are boiled and ready to eat.

Khoai tây đã được **luộc** và sẵn sàng để ăn.

Do you want your eggs boiled or scrambled?

Bạn muốn trứng của mình **luộc** hay chiên tơi?

That soup is made from boiled chicken and rice.

Món súp đó được làm từ thịt gà **luộc** và cơm.

I'm not a fan of boiled carrots—they taste too plain for me.

Tôi không thích cà rốt **luộc** — chúng có vị quá nhạt nhẽo.