"boeing" in Vietnamese
Definition
Boeing là một tập đoàn lớn của Mỹ chuyên thiết kế và sản xuất máy bay, thiết bị vũ trụ và hệ thống quốc phòng. Hãng nổi tiếng nhất với các dòng máy bay thương mại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Boeing' là tên riêng chỉ công ty nên luôn viết hoa. Thường sử dụng kèm theo số dòng máy bay như 'Boeing 747'. Không dùng 'Boeing' như động từ hoặc tính từ. Phân biệt với 'máy bay', vì đây là tên hãng.
Examples
The Boeing 737 is a very popular airplane.
**Boeing** 737 là một máy bay rất nổi tiếng.
My father works at Boeing.
Bố tôi làm việc tại **Boeing**.
I saw a big Boeing plane at the airport.
Tôi đã thấy một chiếc máy bay **Boeing** lớn ở sân bay.
I’ve never flown on a Boeing 787 before, is it comfortable?
Tôi chưa từng bay bằng **Boeing** 787 trước đây, nó có thoải mái không?
Did you know Boeing also makes satellites and spacecraft?
Bạn có biết **Boeing** cũng chế tạo vệ tinh và tàu vũ trụ không?
Most international flights use either Boeing or Airbus planes.
Hầu hết các chuyến bay quốc tế đều sử dụng máy bay của **Boeing** hoặc Airbus.