Herhangi bir kelime yazın!

"bodybuilding" in Vietnamese

thể hình

Definition

Hoạt động rèn luyện và phát triển cơ bắp thông qua các bài tập chuyên biệt và chế độ ăn uống, thường phục vụ thi đấu hoặc chăm sóc sức khỏe cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'bodybuilding' là sự tập trung vào phát triển cơ bắp rõ rệt, không giống với tập gym bình thường. Các cụm từ thường gặp gồm 'bodybuilding competition', 'bodybuilding supplements'.

Examples

He goes to the gym every day for bodybuilding.

Anh ấy đi đến phòng tập gym mỗi ngày để tập **thể hình**.

Bodybuilding can improve your physical strength.

**Thể hình** có thể giúp cải thiện sức mạnh thể chất của bạn.

She started bodybuilding after college.

Cô ấy bắt đầu tập **thể hình** sau khi tốt nghiệp đại học.

I'm not into bodybuilding; I just want to stay fit.

Tôi không thích **thể hình**; tôi chỉ muốn giữ dáng thôi.

My cousin won a bodybuilding contest last year.

Anh họ của tôi đã thắng một cuộc thi **thể hình** năm ngoái.

There’s a whole section at the store for bodybuilding supplements.

Ở cửa hàng có hẳn một khu dành riêng cho thực phẩm bổ sung **thể hình**.