Herhangi bir kelime yazın!

"bodybuilders" in Vietnamese

vận động viên thể hình

Definition

Người tập luyện cường độ cao và ăn uống nghiêm ngặt để phát triển cơ bắp săn chắc, thường nhằm thi đấu hoặc cải thiện hình thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người tập luyện nghiêm túc để xây dựng hình thể, thường để thi đấu. Không dùng cho mọi người có cơ bắp. Hay gặp với các cụm như 'chuyên nghiệp', 'phòng tập', 'thi đấu'.

Examples

Many bodybuilders train at the gym every day.

Nhiều **vận động viên thể hình** tập luyện ở phòng gym mỗi ngày.

Bodybuilders eat special diets to build muscle.

**Vận động viên thể hình** ăn chế độ dinh dưỡng đặc biệt để xây dựng cơ bắp.

Some bodybuilders compete in international contests.

Một số **vận động viên thể hình** tham gia các cuộc thi quốc tế.

Did you see how strong those bodybuilders looked on stage?

Bạn có thấy những **vận động viên thể hình** đó trông mạnh mẽ thế nào trên sân khấu không?

Most bodybuilders spend hours focusing on every muscle group.

Hầu hết các **vận động viên thể hình** dành nhiều giờ để tập trung vào từng nhóm cơ.

I heard bodybuilders often wake up early to start their routines.

Tôi nghe nói **vận động viên thể hình** thường dậy sớm để bắt đầu luyện tập.