Herhangi bir kelime yazın!

"bobsledding" in Vietnamese

trượt băng bobsleighbobsled

Definition

Bobsledding là môn thể thao mùa đông, nơi các đội sử dụng xe trượt đặc biệt để lao xuống đường băng băng quanh co càng nhanh càng tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao mùa đông hoặc Thế vận hội mùa đông. 'Bobsleigh' là cách gọi phổ biến tại Anh.

Examples

Bobsledding is a popular sport at the Winter Olympics.

**Bobsledding** là môn thể thao nổi tiếng tại Thế vận hội mùa đông.

She wants to try bobsledding someday.

Cô ấy muốn thử **bobsledding** vào một ngày nào đó.

You need special equipment for bobsledding.

Bạn cần thiết bị đặc biệt để chơi **bobsledding**.

After seeing a movie about bobsledding, I wanted to learn more about the sport.

Sau khi xem một bộ phim về **bobsledding**, tôi muốn tìm hiểu thêm về môn thể thao này.

Not many places have tracks for bobsledding, so it's a rare experience.

Không nhiều nơi có đường trượt cho **bobsledding**, nên đây là trải nghiệm hiếm hoi.

My friends laughed when I said I wanted to try bobsledding, but I think it sounds thrilling!

Bạn bè tôi cười khi tôi nói muốn thử **bobsledding**, nhưng tôi nghĩ điều đó rất thú vị!