"bobcat" in Vietnamese
Definition
Linh miêu đuôi ngắn là loài mèo rừng sống ở Bắc Mỹ, to gấp đôi mèo nhà, có lông tai tua và đuôi ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Linh miêu đuôi ngắn' dùng riêng cho loài mèo rừng Bắc Mỹ, không phải mèo lynx hoặc mèo nhà. Từ này cũng có thể gặp trong lĩnh vực thiết bị xây dựng.
Examples
A bobcat lives in the forest.
Một **linh miêu đuôi ngắn** sống trong rừng.
The bobcat is bigger than a housecat.
**Linh miêu đuôi ngắn** lớn hơn mèo nhà.
I saw a bobcat at the zoo.
Tôi đã thấy một **linh miêu đuôi ngắn** ở sở thú.
Bobcats are shy and usually hunt at night.
**Linh miêu đuôi ngắn** nhút nhát và thường săn mồi vào ban đêm.
The hiker spotted a bobcat crossing the trail.
Người đi bộ đã nhìn thấy một **linh miêu đuôi ngắn** băng qua đường mòn.
If you're camping in North America, you might hear a bobcat yowling at night.
Nếu cắm trại ở Bắc Mỹ, bạn có thể nghe thấy tiếng **linh miêu đuôi ngắn** kêu vào ban đêm.