Herhangi bir kelime yazın!

"boatyard" in Vietnamese

xưởng đóng thuyềnbãi thuyền

Definition

Nơi để đóng, sửa chữa hoặc cất giữ thuyền, thường nằm gần mặt nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nơi liên quan tới thuyền nhỏ, không phải tàu lớn. Không giống 'dockyard' cho tàu lớn. Hay gặp trong các cụm như 'ở xưởng đóng thuyền'.

Examples

We visited the boatyard to see how boats are made.

Chúng tôi đã đến thăm **xưởng đóng thuyền** để xem cách làm thuyền.

My uncle works at a boatyard near the river.

Chú tôi làm việc tại **xưởng đóng thuyền** gần con sông.

They store old boats in the boatyard during winter.

Họ cất những chiếc thuyền cũ ở **bãi thuyền** vào mùa đông.

There's a new boatyard opening up on the coast next month.

Tháng tới sẽ có một **xưởng đóng thuyền** mới mở trên bờ biển.

If your sailboat needs repairs, just take it to the boatyard.

Nếu thuyền buồm của bạn cần sửa chữa, cứ mang đến **xưởng đóng thuyền**.

People in town always spot cool classic boats at the boatyard on weekends.

Người dân trong thị trấn vào cuối tuần thường thấy những thuyền cổ điển đẹp ở **bãi thuyền**.