Herhangi bir kelime yazın!

"boatloads" in Vietnamese

vô sốhàng đốngrất nhiều

Definition

Chỉ số lượng rất lớn hoặc rất nhiều thứ; thường dùng để nhấn mạnh trong hội thoại thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp thường ngày, đi với 'boatloads of'. Tương đương với 'tons of', 'loads of'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

We have boatloads of apples from the farm.

Chúng tôi có **hàng đống** táo từ trang trại.

She brought boatloads of toys for the kids.

Cô ấy mang đến cho lũ trẻ **hàng đống** đồ chơi.

There are boatloads of work to do today.

Hôm nay có **vô số** việc phải làm.

We've had boatloads of problems since the move.

Từ khi chuyển nhà, chúng tôi gặp **hàng đống** rắc rối.

If you want advice, I’ve got boatloads for you.

Nếu bạn muốn lời khuyên, tôi có **rất nhiều** cho bạn.

They made boatloads of money selling those T-shirts.

Họ kiếm được **rất nhiều** tiền nhờ bán những cái áo phông đó.