Herhangi bir kelime yazın!

"boars" in Vietnamese

lợn rừng

Definition

Lợn rừng là loại heo sống hoang dã, thường có ngà và tính tình hung dữ. Từ này thường dùng để chỉ heo rừng đực, nhưng cũng có thể nói chung cho cả loài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lợn rừng' dùng trong bối cảnh khoa học hoặc đi săn, không phải heo nuôi. Đừng nhầm với các từ 'bores' hay 'board' trong tiếng Anh.

Examples

Boars live in the forest.

**Lợn rừng** sống trong rừng.

Some boars have very large tusks.

Một số **lợn rừng** có ngà rất lớn.

Farmers sometimes worry about boars destroying crops.

Nông dân đôi khi lo lắng về việc **lợn rừng** phá hoại ruộng.

Last night, a group of boars was spotted near the village.

Tối qua, một nhóm **lợn rừng** đã xuất hiện gần làng.

Watch out—boars can be very aggressive if they feel threatened.

Cẩn thận—**lợn rừng** có thể trở nên rất hung dữ nếu bị đe dọa.

Hiking trails are sometimes closed because of boars in the area.

Đôi khi đường mòn đi bộ bị đóng vì có **lợn rừng** trong khu vực.