"blunts" in Vietnamese
Definition
'Blunts' nghĩa là làm cho vật gì đó bớt sắc bén hoặc giảm bớt tác động; trong tiếng lóng, nó chỉ điếu xì gà nhồi cần sa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'blunts' khi nói về làm giảm độ sắc, độ mạnh; còn nghĩa lóng cho cigar cần sa thường chỉ dùng trong hội thoại thân mật.
Examples
Repeated use blunts the knife's edge.
Dùng nhiều lần sẽ **làm cùn đi** lưỡi dao.
Alcohol sometimes blunts people’s emotions.
Rượu đôi khi **làm giảm bớt** cảm xúc của người ta.
He blunts his criticism to avoid hurting others.
Anh ấy **làm nhẹ** lời phê bình để tránh làm tổn thương người khác.
Chewing on hard foods over time blunts your teeth.
Nhai thức ăn cứng lâu ngày sẽ **làm cùn đi** răng của bạn.
Stress blunts my motivation, so I need to relax more.
Căng thẳng **làm giảm** động lực của tôi nên tôi cần thư giãn nhiều hơn.
At the party, they passed around blunts among friends.
Tại bữa tiệc, họ chuyền nhau **điếu xì gà cần sa** giữa bạn bè.