"bluey" in Vietnamese
Definition
‘Bluey’ là tên của một chú chó hoạt hình nổi tiếng của Úc và cũng là tiếng lóng chỉ một bọc đồ cá nhân, thường là chăn, được người đi đường mang theo.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bluey’ rất quen thuộc với trẻ em Úc như tên nhân vật hoạt hình. Ý nghĩa ‘túi chăn’ chỉ phổ biến ở Úc, hầu như không xuất hiện nơi khác. Viết hoa để chỉ tên riêng.
Examples
My daughter loves watching Bluey every day.
Con gái tôi rất thích xem **Bluey** mỗi ngày.
He packed his clothes in a bluey before leaving.
Anh ấy đã gói quần áo vào **túi chăn** trước khi rời đi.
Bluey is an animated TV show from Australia.
**Bluey** là một chương trình hoạt hình đến từ Úc.
Did you catch the new Bluey episode last night?
Bạn có xem tập mới của **Bluey** tối qua không?
Back in the day, swagmen carried a bluey with all their belongings.
Ngày xưa, người lữ hành mang theo tất cả đồ đạc của mình trong **túi chăn**.
The kids pretend their backpack is a bluey when playing explorers.
Bọn trẻ đóng giả người thám hiểm và tưởng tượng ba lô của mình là **túi chăn**.