"bluesman" in Vietnamese
Definition
Bluesman là người đàn ông biểu diễn, hát hoặc chơi nhạc blues, một thể loại nhạc xuất phát từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi ở miền Nam nước Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bluesman' thường chỉ nam nhạc sĩ. Nếu là nữ, dùng 'blueswoman' hoặc 'blues musician'. Từ này hàm ý sự tôn trọng và truyền thống trong nhạc blues.
Examples
The famous bluesman played his guitar under the spotlight.
**Nghệ sĩ blues nam** nổi tiếng đã chơi guitar dưới ánh đèn sân khấu.
My uncle is a local bluesman who sings at bars.
Chú tôi là một **nghệ sĩ blues nam** địa phương thường hát ở quán bar.
A true bluesman expresses his feelings through music.
Một **nghệ sĩ blues nam** thực thụ thể hiện cảm xúc qua âm nhạc.
He dreamed of becoming a bluesman like B.B. King.
Anh ấy mơ ước trở thành một **nghệ sĩ blues nam** như B.B. King.
The old bluesman told stories with every chord he played.
**Nghệ sĩ blues nam** già kể chuyện trong từng hợp âm mình chơi.
You can feel the soul of a bluesman in his voice.
Bạn có thể cảm nhận được tâm hồn của một **nghệ sĩ blues nam** trong giọng hát của anh ấy.