Herhangi bir kelime yazın!

"blueness" in Vietnamese

sắc xanhsự xanh

Definition

Chỉ đặc điểm hoặc trạng thái có màu xanh lam. Đôi khi cũng dùng để nói về bầu không khí hoặc cảm xúc gắn liền với màu xanh này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn chương, nghệ thuật hoặc mô tả thiên nhiên. Trong giao tiếp hàng ngày ít dùng. Thường gặp trong cụm như 'sắc xanh của bầu trời'.

Examples

The blueness of the ocean makes me feel calm.

**Sắc xanh** của đại dương khiến tôi cảm thấy bình yên.

She admires the blueness of the sky at dawn.

Cô ấy ngưỡng mộ **sắc xanh** của bầu trời lúc bình minh.

Artists often paint the blueness of mountains in the distance.

Các nghệ sĩ thường vẽ **sự xanh** của những ngọn núi xa.

That scarf has a unique blueness that you don't see every day.

Chiếc khăn đó có một **sắc xanh** độc đáo mà bạn hiếm khi thấy.

On cold mornings, you can notice the blueness in people's lips.

Vào những buổi sáng lạnh, bạn có thể thấy **sắc xanh** trên môi mọi người.

Poets write about the blueness of sadness in their verses.

Các nhà thơ viết về **sắc xanh** của nỗi buồn trong thơ của họ.