Herhangi bir kelime yazın!

"bluejays" in Vietnamese

chim giẻ cùi lam

Definition

Chim giẻ cùi lam là loài chim hót cỡ trung với bộ lông màu xanh rực rỡ, xuất hiện phổ biến ở Bắc Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho loài 'chim giẻ cùi lam', không chỉ các loài chim xanh khác. Ở Mỹ, còn là tên đội bóng chày nổi tiếng, nhưng trong tự nhiên chỉ nói về loài chim này.

Examples

Bluejays are very common in my neighborhood.

**Chim giẻ cùi lam** rất phổ biến ở khu phố của tôi.

We saw two bluejays sitting on the fence.

Chúng tôi thấy hai con **chim giẻ cùi lam** đang đậu trên hàng rào.

Bluejays have very loud calls.

**Chim giẻ cùi lam** kêu rất to.

Did you hear the bluejays making noise in the trees this morning?

Sáng nay bạn có nghe **chim giẻ cùi lam** kêu trong những tán cây không?

A bunch of bluejays showed up at the feeder when I put out peanuts.

Khi tôi bỏ đậu phộng ra, một bầy **chim giẻ cùi lam** đã kéo đến máng ăn.

Spring mornings are so lively with all the robins and bluejays singing.

Buổi sáng mùa xuân thật rộn ràng với tiếng hót của chim cổ đỏ và **chim giẻ cùi lam**.