"bluejay" in Vietnamese
Definition
Một loài chim lông xanh và trắng rực rỡ sống ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với tiếng kêu to và sự thông minh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chim giẻ cùi lam' chỉ loài Cyanocitta cristata chứ không phải mọi loài chim màu xanh. Tên này đôi khi dùng cho đội thể thao.
Examples
A bluejay is sitting on the tree branch.
Một con **chim giẻ cùi lam** đang đậu trên cành cây.
The bluejay has bright blue and white feathers.
**Chim giẻ cùi lam** có bộ lông xanh và trắng rực rỡ.
I saw a bluejay in my backyard this morning.
Sáng nay tôi đã thấy một con **chim giẻ cùi lam** ở sân sau nhà mình.
Did you know bluejays can mimic the calls of hawks to scare other birds away?
Bạn có biết **chim giẻ cùi lam** có thể bắt chước tiếng kêu của chim ưng để dọa các loài chim khác không?
Every spring, a family of bluejays builds a nest outside my window.
Mỗi mùa xuân, một gia đình **chim giẻ cùi lam** xây tổ ngoài cửa sổ nhà tôi.
The Toronto baseball team is called the Bluejays.
Đội bóng chày Toronto có tên là **Chim giẻ cùi lam**.