Herhangi bir kelime yazın!

"bluebottle" in Vietnamese

ruồi xanhchai màu xanhsứa xanh

Definition

Thường chỉ một loại ruồi lớn màu xanh ánh kim, nhưng cũng có thể chỉ chai màu xanh hoặc con sứa xanh (sứa lửa).

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ruồi xanh’ phổ biến ở Anh, Úc. Trong khoa học, ‘ruồi xanh’ chỉ rõ là côn trùng. ‘Chai màu xanh’ là ý nghĩa trực tiếp. Hiếm khi chỉ sứa biển loại ‘bluebottle’.

Examples

A bluebottle landed on my sandwich.

Một con **ruồi xanh** đã đậu lên bánh mì của tôi.

He collects old bluebottle jars.

Anh ấy sưu tầm các lọ **chai màu xanh** cũ.

A bluebottle was buzzing around the window.

Một con **ruồi xanh** đang vo ve quanh cửa sổ.

Watch out for bluebottles at the picnic—they land on food very quickly.

Cẩn thận với **ruồi xanh** ở buổi picnic — chúng bám lên thức ăn rất nhanh.

That bright blue bottle on the shelf is called a bluebottle.

Cái chai màu xanh sáng trên kệ đó được gọi là **chai màu xanh**.

On the beach in Australia, you might see a bluebottle jellyfish—don’t touch it!

Ở bãi biển Úc, bạn có thể thấy **sứa xanh**—đừng chạm vào nó!