Herhangi bir kelime yazın!

"blue state" in Vietnamese

bang xanh (chính trị Mỹ)

Definition

Trong chính trị Mỹ, 'bang xanh' chỉ bang mà đa số người dân thường bỏ phiếu cho Đảng Dân chủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ; không dùng 'bang xanh' để chỉ màu sắc hay cảm xúc. Đối lập là 'bang đỏ' (ủng hộ Cộng hòa).

Examples

California is a blue state in most elections.

California là một **bang xanh** trong hầu hết các cuộc bầu cử.

New York is often called a blue state.

New York thường được gọi là **bang xanh**.

A blue state usually supports Democratic candidates.

Một **bang xanh** thường ủng hộ các ứng viên Đảng Dân chủ.

She moved to a blue state because she liked its progressive values.

Cô ấy đã chuyển đến một **bang xanh** vì thích các giá trị tiến bộ ở đó.

During elections, politicians spend less time campaigning in solid blue states.

Trong mùa bầu cử, các chính trị gia ít vận động tranh cử hơn ở những **bang xanh** chắc chắn.

The map after the election showed most coastal states colored as blue states.

Bản đồ sau bầu cử cho thấy hầu hết các bang ven biển được tô màu là **bang xanh**.