Herhangi bir kelime yazın!

"bludger" in Vietnamese

kẻ lười biếngngười ăn bám

Definition

Chỉ người lười biếng hoặc hay dựa dẫm vào người khác mà không muốn tự làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu chỉ phổ biến ở Úc/NZ; dùng vừa đùa vui vừa có ý trách nhẹ. Cụm 'total bludger' có nghĩa cực kỳ lười biếng.

Examples

Tom is such a bludger at school.

Tom đúng là một **kẻ lười biếng** ở trường.

He never helps out; he's a real bludger.

Anh ấy chẳng bao giờ giúp đỡ gì cả; đúng là một **kẻ lười biếng**.

Don't be a bludger. Come help me clean up.

Đừng làm **kẻ lười biếng** nữa. Lại giúp tôi dọn dẹp đi.

Ugh, David's being a total bludger today—he's just watching TV while we all work.

Trời ơi, hôm nay David đúng là **kẻ lười biếng**— chỉ ngồi xem TV còn chúng ta thì làm việc.

You can't be a bludger in this job, or you'll fall behind fast.

Trong công việc này, bạn không thể là **kẻ lười biếng**, nếu không sẽ tụt lại ngay.

Everyone knows Sam's a bit of a bludger, but we still like having him around.

Ai cũng biết Sam hơi **lười biếng**, nhưng chúng tôi vẫn thích có anh ấy bên cạnh.