Herhangi bir kelime yazın!

"bludgeon" in Vietnamese

dùi cuiđánh mạnh bằng dùi cuiép buộc bằng áp lực

Definition

Dùi cui là một cây gậy nặng dùng làm vũ khí; động từ chỉ việc đánh ai đó mạnh nhiều lần hoặc ép buộc ai đó bằng sức ép mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'bludgeon' ở dạng danh từ khá trang trọng hoặc dùng trong văn học; dạng động từ phổ biến khi nói về bạo lực hoặc gây áp lực lớn ('bludgeon into submission' nghĩa là buộc ai đó nhượng bộ qua sức ép).

Examples

He used a bludgeon to break the lock.

Anh ấy đã dùng **dùi cui** để phá khóa.

The man tried to bludgeon the thief with a stick.

Người đàn ông cố gắng **đánh** tên trộm bằng gậy.

The villain threatened to bludgeon anyone who got in his way.

Kẻ phản diện đe dọa sẽ **đánh** bất cứ ai cản đường hắn.

The news said the victim was bludgeoned to death.

Bản tin nói rằng nạn nhân đã bị **đánh chết**.

He felt like he was being bludgeoned into accepting the decision.

Anh cảm thấy mình đang bị **ép buộc** chấp nhận quyết định đó.

You can't just bludgeon people into agreeing with you.

Bạn không thể chỉ đơn giản **ép buộc** người khác đồng ý với mình.