"blucher" in Vietnamese
Definition
Giày blucher là loại giày buộc dây mở, thường làm bằng da và được mang trong các dịp trang trọng hoặc lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Blucher' thường được dùng trong ngành thời trang và bán giày; dễ nhầm với 'giày derby'. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, phổ biến hơn khi bàn về phong cách hoặc quy tắc ăn mặc.
Examples
He polished his bluchers before the interview.
Anh ấy đã đánh bóng đôi **giày blucher** trước buổi phỏng vấn.
My father wears bluchers to work every day.
Bố tôi mang **giày blucher** đi làm mỗi ngày.
Bluchers are comfortable and look good with a suit.
**Giày blucher** thoải mái và phối đẹp với vest.
I just bought a new pair of bluchers for the wedding.
Tôi vừa mua một đôi **giày blucher** mới để đi đám cưới.
You can dress those bluchers up or down, depending on the occasion.
Bạn có thể mang đôi **giày blucher** này theo phong cách lịch sự hoặc giản dị, tuỳ dịp.
Not everyone knows what bluchers are, but they're a style classic.
Không phải ai cũng biết **giày blucher** là gì nhưng đó là kiểu dáng kinh điển.