Herhangi bir kelime yazın!

"blubbing" in Vietnamese

khóc òakhóc nức nở (như trẻ con)

Definition

Khóc to và không kiểm soát, thường giống như trẻ con buồn quá.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng mang tính hài hước hoặc trêu chọc, ví dụ 'Stop blubbing!'. Không dùng cho kiểu khóc âm thầm, kín đáo.

Examples

The baby was blubbing after he dropped his toy.

Em bé đã **khóc òa** sau khi làm rơi đồ chơi.

She started blubbing during the sad part of the movie.

Cô ấy bắt đầu **khóc òa** khi đến đoạn buồn của bộ phim.

Don't go blubbing to your teacher about it.

Đừng đi **khóc òa** với cô giáo về chuyện đó.

"Oh, stop blubbing! It's only a scratch," his sister teased.

"Thôi, đừng **khóc òa** nữa! Chỉ là một vết xước thôi mà," em gái cô trêu.

He was blubbing so much, I could barely understand what he was saying.

Anh ấy **khóc òa** nhiều đến mức tôi hầu như không hiểu nổi anh nói gì.

I caught him blubbing in the bathroom after the exam.

Tôi bắt gặp anh ấy **khóc òa** trong nhà vệ sinh sau khi thi xong.