Herhangi bir kelime yazın!

"blower" in Vietnamese

máy thổimáy quạt (công nghiệp)

Definition

Máy thổi là thiết bị dùng để thổi và di chuyển không khí hoặc khí, thường dùng để làm sạch, làm khô hoặc thông gió.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy thổi' chủ yếu dùng cho thiết bị điện hoặc máy móc công nghiệp, không dùng cho quạt tay. Hay gặp ở các tên như 'máy thổi lá', 'máy sấy tóc'.

Examples

He used a blower to clean the yard.

Anh ấy đã dùng **máy thổi** để làm sạch sân.

The hair blower is in the bathroom.

**Máy sấy tóc** ở trong phòng tắm.

The blower makes a loud noise.

**Máy thổi** phát ra tiếng ồn lớn.

Can I borrow your leaf blower this weekend?

Cuối tuần này tôi mượn **máy thổi lá** của bạn được không?

After the rain, we used the blower to dry the driveway.

Sau mưa, chúng tôi dùng **máy thổi** để làm khô lối xe vào nhà.

Every autumn, the parks department brings out the big blower to clear the leaves.

Mỗi mùa thu, ban quản lý công viên mang **máy thổi** lớn ra để dọn lá.