"blow your cover" in Vietnamese
Definition
Khi bạn vô tình để lộ danh tính thật hoặc mục đích của mình, nhất là khi bạn đang cố giữ bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thông tục, thường dùng trong phim, truyện gián điệp hay tình huống cần giữ bí mật về thân phận. Không dùng cho việc tiết lộ bí mật chung chung.
Examples
Don't blow your cover during the mission.
Đừng để **lộ thân phận** trong nhiệm vụ.
He wore a disguise so he wouldn't blow his cover.
Anh ấy hóa trang để không bị **lộ thân phận**.
Talking too much might blow your cover.
Nói nhiều quá có thể **làm lộ thân phận**.
I almost blew my cover when I recognized her in the café.
Tôi suýt **lộ thân phận** khi nhận ra cô ấy ở quán cà phê.
If you keep using your real name, you'll definitely blow your cover.
Nếu bạn cứ dùng tên thật, chắc chắn sẽ **lộ thân phận**.
Relax, no one will blow your cover at this party.
Yên tâm đi, sẽ không ai **làm lộ thân phận** bạn ở bữa tiệc này đâu.