"blow over" in Vietnamese
Definition
Khi một vấn đề, tranh cãi hay tình huống nguy hiểm tự hết, không gây hậu quả nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vấn đề, tranh cãi, bê bối hoặc bão mà người ta mong sẽ tự hết. Hay gặp trong hội thoại và dạng "let it blow over", không dùng cho người hay vật bị thổi bay.
Examples
Don't worry, this argument will blow over soon.
Đừng lo, cuộc cãi vã này sẽ **lắng xuống** sớm thôi.
The storm will blow over by morning.
Cơn bão sẽ **qua đi** vào buổi sáng.
People hope the scandal will blow over quickly.
Mọi người hy vọng vụ bê bối này sẽ **lắng xuống** nhanh chóng.
Just give it some time—everything will blow over.
Cứ để thời gian trôi qua—mọi chuyện sẽ **lắng xuống**.
They argued last night, but I'm sure it will all blow over by tomorrow.
Họ đã cãi nhau tối qua, nhưng tôi chắc mọi chuyện sẽ **lắng xuống** vào ngày mai.
Let’s just keep our heads down and wait for this to blow over.
Mình cứ im lặng và đợi cho mọi chuyện **lắng xuống**.