"blow over" in Indonesian
Definition
Khi một vấn đề hoặc tình huống khó chịu tự nhiên qua đi mà không gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng với vấn đề, tranh cãi, bê bối hoặc cơn bão có thể tự hết mà không gây hậu quả lớn. Gặp nhiều trong hội thoại: "let it blow over", không dùng cho người/vật bị thổi đi.
Examples
Don't worry, this argument will blow over soon.
Đừng lo, cuộc tranh cãi này sẽ **qua đi** sớm thôi.
The storm will blow over by morning.
Cơn bão sẽ **lắng xuống** vào sáng mai.
People hope the scandal will blow over quickly.
Mọi người hy vọng vụ bê bối này sẽ **qua đi** nhanh chóng.
Just give it some time—everything will blow over.
Cứ để thời gian trôi—mọi chuyện sẽ **qua đi**.
They argued last night, but I'm sure it will all blow over by tomorrow.
Họ đã cãi nhau tối qua, nhưng tôi chắc mọi chuyện sẽ **qua đi** vào ngày mai.
Let’s just keep our heads down and wait for this to blow over.
Chúng ta cứ im lặng và chờ cho mọi chuyện **qua đi**.