"blow down" in Vietnamese
Definition
Khi gió mạnh làm cho một cái cây hoặc công trình nào đó bị đổ xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cây cối, hàng rào hoặc công trình nhẹ bị gió làm đổ, không dùng cho phá hủy có chủ ý. Dùng ở cấu trúc bị động hoặc với chủ ngữ là gió.
Examples
The big tree was blown down in the storm last night.
Cây lớn đã bị **thổi đổ** trong cơn bão tối qua.
Many fences were blown down by the strong wind.
Nhiều hàng rào bị gió mạnh **thổi đổ**.
The tent will blow down if we do not fix it well.
Nếu chúng ta không cố định kỹ, chiếc lều sẽ bị **thổi đổ**.
Half the signs in town were blown down after the hurricane.
Sau cơn bão, một nửa số biển hiệu trong thị trấn đã bị **thổi đổ**.
Our patio umbrella almost got blown down yesterday!
Chiếc ô ngoài sân của chúng tôi suýt nữa đã bị **thổi bay** hôm qua!
If that old barn gets blown down, nobody will be surprised.
Nếu cái nhà kho cũ đó bị **thổi đổ** thì sẽ chẳng ai bất ngờ đâu.