"blouses" in Vietnamese
Definition
Áo blouse là loại áo nhẹ, thường dành cho nữ, có thể có cúc trước và làm từ vải mềm, thích hợp mặc đi làm hoặc đi chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Blouse' chỉ dùng cho áo nữ, không dùng cho áo nam. Thường nói kết hợp với màu sắc hoặc chất liệu như 'áo blouse lụa' hay 'áo blouse trắng'. Thời trang nữ thường gọi nhiều kiểu áo trên dưới là 'blouse'.
Examples
She bought two new blouses for work.
Cô ấy đã mua hai **áo blouse** mới để đi làm.
My mother has many colorful blouses in her closet.
Mẹ tôi có rất nhiều **áo blouse** đủ màu trong tủ đồ.
Those blouses are made of silk.
Những **áo blouse** đó làm từ lụa.
I love how these blouses go with any kind of skirt or jeans.
Tôi thích cách những **áo blouse** này phối với bất kỳ chân váy hay quần jeans nào.
During the sale, all the blouses were half price, so I got a few extra.
Trong đợt giảm giá, tất cả **áo blouse** đều bán nửa giá nên tôi mua thêm vài chiếc.
Whenever there's a family party, my sister always wears her favorite blouses.
Mỗi khi có tiệc gia đình, chị gái tôi luôn mặc những **áo blouse** yêu thích của mình.