"blotchy" in Vietnamese
Definition
Có các mảng hoặc vết không đều màu, thường thấy ở da, vải hoặc bề mặt nào đó khi màu sắc không đồng đều.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mô tả da, vết dị ứng, phát ban hay những gì có mảng màu không đều, trông không đẹp hoặc không khỏe mạnh. Không dùng cho hoạ tiết đều và đẹp.
Examples
She noticed her face looked blotchy after being in the sun.
Cô nhận thấy khuôn mặt mình trở nên **loang lổ** sau khi ở ngoài nắng.
Some mushrooms have a blotchy surface.
Một số loại nấm có bề mặt **loang lổ**.
The old painting became blotchy over time.
Bức tranh cũ đó dần trở nên **loang lổ** theo thời gian.
His cheeks get blotchy when he's embarrassed.
Khi xấu hổ, má của anh ấy trở nên **loang lổ**.
The kitten had blotchy patches of gray on its fur.
Bộ lông của mèo con có những mảng màu xám **loang lổ**.
After the allergy, her arms looked all blotchy and red.
Sau dị ứng, tay của cô ấy trông **loang lổ** và đỏ hết cả.