Herhangi bir kelime yazın!

"bloom is off the rose" in Vietnamese

sự hấp dẫn đã mấtkhông còn mới mẻ

Definition

Thành ngữ này có nghĩa là điều gì đó đã mất đi sức hấp dẫn ban đầu của nó, thường là sau ấn tượng tốt ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này khá trang trọng, thường dùng để mô tả các mối quan hệ, công việc hoặc vật gì đó không còn thú vị như ban đầu; ít dùng trong nói chuyện thường ngày.

Examples

After a few months, the bloom is off the rose in their marriage.

Sau vài tháng, cuộc hôn nhân của họ **không còn mới mẻ** nữa.

The new job was exciting at first, but now the bloom is off the rose.

Lúc đầu công việc mới rất thú vị, nhưng giờ **sự hấp dẫn đã mất**.

Many felt the bloom is off the rose with the city after living there for years.

Nhiều người cảm thấy **sự hấp dẫn đã mất** với thành phố sau nhiều năm sống ở đó.

At first, everything seemed perfect, but now the bloom is off the rose.

Ban đầu mọi thứ đều hoàn hảo, nhưng giờ thì **sự hấp dẫn đã mất**.

People are realizing the bloom is off the rose with the new restaurant already.

Mọi người đã nhận ra **sự hấp dẫn đã mất** với nhà hàng mới.

She still cares about her job, but the bloom is off the rose.

Cô ấy vẫn quan tâm đến công việc, nhưng giờ **sự hấp dẫn đã mất**.